Kết quả Kristianstads DFF Nữ vs Pitea IF Nữ, 19h00 ngày 20/09
Kết quả Kristianstads DFF Nữ vs Pitea IF Nữ
Đối đầu Kristianstads DFF Nữ vs Pitea IF Nữ
Phong độ Kristianstads DFF Nữ gần đây
Phong độ Pitea IF Nữ gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 20/09/202619:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 19Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.83+0.75
0.98O 2.75
0.88U 2.75
0.931
1.62X
3.802
4.33Hiệp 1-0.25
0.85+0.25
0.95O 1
0.70U 1
1.10 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Kristianstads DFF Nữ vs Pitea IF Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 17°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 2
Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ 2026 » vòng 19
-
Kristianstads DFF Nữ vs Pitea IF Nữ: Diễn biến chính
-
8'0-1
Ekblom M. (Assist:Hellekant A.) -
22'0-2
Hellekant A. (Assist:Johansson J.) -
71'Sider-Echenberg S. (Assist:Widen F.)
1-2 -
86'Sider-Echenberg S. (Assist:Arnadottir G.)
2-2
- BXH Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
-
Kristianstads DFF Nữ vs Pitea IF Nữ: Số liệu thống kê
-
Kristianstads DFF NữPitea IF Nữ
-
6Phạt góc4
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
9Tổng cú sút7
-
-
6Sút trúng cầu môn5
-
-
3Sút ra ngoài1
-
-
0Cản sút1
-
-
9Sút Phạt10
-
-
63%Kiểm soát bóng37%
-
-
61%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)39%
-
-
7Phạm lỗi8
-
-
1Việt vị1
-
-
33Ném biên30
-
-
113Pha tấn công71
-
-
86Tấn công nguy hiểm58
-
BXH Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BK Hacken (W) | 21 | 19 | 1 | 1 | 70 | 13 | 57 | 58 | T H T T T T |
| 2 | Hammarby (W) | 21 | 17 | 2 | 2 | 51 | 10 | 41 | 53 | T T T B T T |
| 3 | Malmo (W) | 21 | 11 | 6 | 4 | 40 | 14 | 26 | 39 | T H T T B T |
| 4 | AIK Solna (W) | 21 | 10 | 4 | 7 | 30 | 29 | 1 | 34 | B H T T T B |
| 5 | Kristianstads DFF (W) | 21 | 9 | 5 | 7 | 35 | 32 | 3 | 32 | T B T H B T |
| 6 | Vittsjo GIK (W) | 21 | 9 | 5 | 7 | 29 | 26 | 3 | 32 | B T B H T T |
| 7 | Brommapojkarna (W) | 21 | 9 | 2 | 10 | 28 | 36 | -8 | 29 | H T T T T B |
| 8 | Eskilstuna United (W) | 21 | 8 | 3 | 10 | 18 | 27 | -9 | 27 | T H B B B B |
| 9 | Pitea IF (W) | 21 | 6 | 6 | 9 | 24 | 30 | -6 | 24 | H T B H B H |
| 10 | Djurgardens (W) | 21 | 7 | 3 | 11 | 27 | 34 | -7 | 24 | T B B B T T |
| 11 | FC Rosengard (W) | 21 | 5 | 5 | 11 | 21 | 26 | -5 | 20 | B T T B T B |
| 12 | Vaxjo (W) | 21 | 5 | 3 | 13 | 23 | 42 | -19 | 18 | B B B H B B |
| 13 | IFK Norrkoping DFK (W) | 21 | 3 | 8 | 10 | 18 | 36 | -18 | 17 | B B B T B H |
| 14 | IK Uppsala (W) | 21 | 1 | 3 | 17 | 14 | 73 | -59 | 6 | B B B B B B |
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển

