Kết quả IFK Norrkoping DFK Nữ vs FC Rosengard Nữ, 20h00 ngày 20/09

Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ 2026 » vòng 19

  • IFK Norrkoping DFK Nữ vs FC Rosengard Nữ: Diễn biến chính

  • 26'
    Emma Engstrom goal 
    1-0
  • 60'
    1-0
    Isabel Gomez
  • 62'
    Emma Engstrom
    1-0
  • 81'
    1-1
    Larsson M. M. M.(OW)
  • 81'
    Kristell M.
    1-1
  • 90'
    Larsson M. M. M. (Assist:Sofia Hjern)(Assists:Sofia Hjern) goal 
    2-1
  • 90'
    Carrie Jones
    2-1
  • BXH Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
  • BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
  • IFK Norrkoping DFK Nữ vs FC Rosengard Nữ: Số liệu thống kê

  • IFK Norrkoping DFK Nữ
    FC Rosengard Nữ
  • 8
    Phạt góc
    10
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    5
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 10
    Tổng cú sút
    10
  •  
     
  • 6
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 3
    Sút ra ngoài
    3
  •  
     
  • 1
    Cản sút
    4
  •  
     
  • 20
    Sút Phạt
    15
  •  
     
  • 39%
    Kiểm soát bóng
    61%
  •  
     
  • 40%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    60%
  •  
     
  • 15
    Phạm lỗi
    16
  •  
     
  • 0
    Việt vị
    4
  •  
     
  • 21
    Ném biên
    24
  •  
     
  • 81
    Pha tấn công
    97
  •  
     
  • 47
    Tấn công nguy hiểm
    63
  •  
     

BXH Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 BK Hacken (W) 21 19 1 1 70 13 57 58 T H T T T T
2 Hammarby (W) 21 17 2 2 51 10 41 53 T T T B T T
3 Malmo (W) 21 11 6 4 40 14 26 39 T H T T B T
4 AIK Solna (W) 21 10 4 7 30 29 1 34 B H T T T B
5 Kristianstads DFF (W) 21 9 5 7 35 32 3 32 T B T H B T
6 Vittsjo GIK (W) 21 9 5 7 29 26 3 32 B T B H T T
7 Brommapojkarna (W) 21 9 2 10 28 36 -8 29 H T T T T B
8 Eskilstuna United (W) 21 8 3 10 18 27 -9 27 T H B B B B
9 Pitea IF (W) 21 6 6 9 24 30 -6 24 H T B H B H
10 Djurgardens (W) 21 7 3 11 27 34 -7 24 T B B B T T
11 FC Rosengard (W) 21 5 5 11 21 26 -5 20 B T T B T B
12 Vaxjo (W) 21 5 3 13 23 42 -19 18 B B B H B B
13 IFK Norrkoping DFK (W) 21 3 8 10 18 36 -18 17 B B B T B H
14 IK Uppsala (W) 21 1 3 17 14 73 -59 6 B B B B B B

" "