Kết quả AIK Solna Nữ vs Hammarby Nữ, 18h00 ngày 19/09
Kết quả AIK Solna Nữ vs Hammarby Nữ
Đối đầu AIK Solna Nữ vs Hammarby Nữ
Phong độ AIK Solna Nữ gần đây
Phong độ Hammarby Nữ gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 19/09/202618:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 19Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+1.5
0.80-1.5
1.00O 3
0.74U 3
0.871
5.20X
3.752
1.39Hiệp 1+0.5
0.75-0.5
1.05O 1.25
1.05U 1.25
0.75 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu AIK Solna Nữ vs Hammarby Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 16°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ 2026 » vòng 19
-
AIK Solna Nữ vs Hammarby Nữ: Diễn biến chính
-
5'Haruna Tabata
1-0 -
11'Famili D.
2-0 -
15'2-0Stina Lennartsson
-
40'Plan M.2-0
-
49'2-0Mathilde Janzen
-
72'2-1
Carlsson A. (Assist:Arnardottir G.)
- BXH Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
-
AIK Solna Nữ vs Hammarby Nữ: Số liệu thống kê
-
AIK Solna NữHammarby Nữ
-
3Phạt góc2
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
7Tổng cú sút12
-
-
4Sút trúng cầu môn8
-
-
1Sút ra ngoài2
-
-
2Cản sút2
-
-
15Sút Phạt16
-
-
40%Kiểm soát bóng60%
-
-
43%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)57%
-
-
15Phạm lỗi15
-
-
1Việt vị0
-
-
25Ném biên28
-
-
92Pha tấn công125
-
-
28Tấn công nguy hiểm55
-
BXH Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BK Hacken (W) | 21 | 19 | 1 | 1 | 70 | 13 | 57 | 58 | T H T T T T |
| 2 | Hammarby (W) | 21 | 17 | 2 | 2 | 51 | 10 | 41 | 53 | T T T B T T |
| 3 | Malmo (W) | 21 | 11 | 6 | 4 | 40 | 14 | 26 | 39 | T H T T B T |
| 4 | AIK Solna (W) | 21 | 10 | 4 | 7 | 30 | 29 | 1 | 34 | B H T T T B |
| 5 | Kristianstads DFF (W) | 21 | 9 | 5 | 7 | 35 | 32 | 3 | 32 | T B T H B T |
| 6 | Vittsjo GIK (W) | 21 | 9 | 5 | 7 | 29 | 26 | 3 | 32 | B T B H T T |
| 7 | Brommapojkarna (W) | 21 | 9 | 2 | 10 | 28 | 36 | -8 | 29 | H T T T T B |
| 8 | Eskilstuna United (W) | 21 | 8 | 3 | 10 | 18 | 27 | -9 | 27 | T H B B B B |
| 9 | Pitea IF (W) | 21 | 6 | 6 | 9 | 24 | 30 | -6 | 24 | H T B H B H |
| 10 | Djurgardens (W) | 21 | 7 | 3 | 11 | 27 | 34 | -7 | 24 | T B B B T T |
| 11 | FC Rosengard (W) | 21 | 5 | 5 | 11 | 21 | 26 | -5 | 20 | B T T B T B |
| 12 | Vaxjo (W) | 21 | 5 | 3 | 13 | 23 | 42 | -19 | 18 | B B B H B B |
| 13 | IFK Norrkoping DFK (W) | 21 | 3 | 8 | 10 | 18 | 36 | -18 | 17 | B B B T B H |
| 14 | IK Uppsala (W) | 21 | 1 | 3 | 17 | 14 | 73 | -59 | 6 | B B B B B B |
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển

