Kết quả SD Gernika vs UD Llanera, 22h00 ngày 20/09
-
Chủ nhật, Ngày 20/09/202622:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 3Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.98+0.75
0.83O 2.25
0.83U 2.25
0.931
1.85X
3.102
3.90Hiệp 1-0.25
0.97+0.25
0.77O 1
1.02U 1
0.72 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu SD Gernika vs UD Llanera
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 25°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 3 Tây Ban Nha 2026-2027 » vòng 3
-
SD Gernika vs UD Llanera: Diễn biến chính
-
57'Julen Barron
1-0 -
65'1-0
-
76'Izan Gutierrez
2-0 -
89'Inigo Baque
3-0 -
90'Anartz Bilbao Rementeria
4-0
- BXH Hạng 3 Tây Ban Nha
- BXH bóng đá Tây Ban Nha mới nhất
-
SD Gernika vs UD Llanera: Số liệu thống kê
-
SD GernikaUD Llanera
-
4Phạt góc3
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
0Thẻ vàng5
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
17Tổng cú sút4
-
-
8Sút trúng cầu môn1
-
-
9Sút ra ngoài3
-
-
18Sút Phạt9
-
-
63%Kiểm soát bóng37%
-
-
59%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)41%
-
-
8Phạm lỗi16
-
-
1Việt vị2
-
-
14Ném biên14
-
-
98Pha tấn công73
-
-
56Tấn công nguy hiểm33
-
BXH Hạng 3 Tây Ban Nha 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Atletico Madrid C | 5 | 4 | 0 | 1 | 8 | 5 | 3 | 12 | T B T T T |
| 2 | Numancia | 5 | 3 | 2 | 0 | 5 | 0 | 5 | 11 | T T H T H |
| 3 | UD San Sebastian Reyes | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 3 | 4 | 10 | T T H B T |
| 4 | UB Conquense | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 | 7 | 3 | 10 | H T T T B |
| 5 | Real Valladol B | 5 | 3 | 0 | 2 | 11 | 4 | 7 | 9 | T B T B T |
| 6 | CF Salmantino | 5 | 3 | 0 | 2 | 7 | 5 | 2 | 9 | T T B T B |
| 7 | CF Talavera de la Reina | 5 | 2 | 2 | 1 | 7 | 5 | 2 | 8 | B H H T T |
| 8 | G. Segoviana | 5 | 2 | 1 | 2 | 11 | 10 | 1 | 7 | T B B T H |
| 9 | CD Artistico Navalcarnero | 5 | 2 | 1 | 2 | 8 | 8 | 0 | 7 | B T H B T |
| 10 | RSD Alcala Henares | 5 | 2 | 0 | 3 | 10 | 10 | 0 | 6 | T B T B B |
| 11 | Real Avila CF | 5 | 2 | 0 | 3 | 5 | 8 | -3 | 6 | B B T T B |
| 12 | CD Atletico Paso | 5 | 1 | 2 | 2 | 3 | 5 | -2 | 5 | B H B H T |
| 13 | Albacete B | 5 | 1 | 2 | 2 | 7 | 15 | -8 | 5 | H T B H B |
| 14 | CS Puertollano | 5 | 1 | 1 | 3 | 2 | 8 | -6 | 4 | B H B T B |
| 15 | CD Guadalajara | 4 | 1 | 1 | 2 | 7 | 8 | -1 | 4 | B T B H |
| 16 | Atletico Tordesillas | 5 | 1 | 1 | 3 | 8 | 10 | -2 | 4 | B B H B T |
| 17 | Getafe B | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 | 5 | -2 | 3 | H B H B H |
| 18 | Real Madrid C | 4 | 0 | 2 | 2 | 0 | 3 | -3 | 2 | H H B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs

