Kết quả SD Amorebieta vs Arosa SC, 17h00 ngày 06/09
-
Chủ nhật, Ngày 06/09/202617:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 1Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.78+0.25
0.92O 2.25
0.94U 2.25
0.711
1.83X
3.252
3.80Hiệp 1+0
0.57-0
1.20O 0.75
0.64U 0.75
1.11 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu SD Amorebieta vs Arosa SC
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 30°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Hạng 3 Tây Ban Nha 2026-2027 » vòng 1
-
SD Amorebieta vs Arosa SC: Diễn biến chính
-
4'0-0
-
21'0-1
Jorge Maceira -
45'Jose Morales
1-1 -
59'1-1
-
63'1-1
-
69'1-2
Gabri Palmas -
73'1-2
-
90'1-2
-
90'Reka
2-2
- BXH Hạng 3 Tây Ban Nha
- BXH bóng đá Tây Ban Nha mới nhất
-
SD Amorebieta vs Arosa SC: Số liệu thống kê
-
SD AmorebietaArosa SC
-
3Phạt góc6
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)5
-
-
2Thẻ vàng3
-
-
10Tổng cú sút10
-
-
6Sút trúng cầu môn4
-
-
4Sút ra ngoài6
-
-
10Sút Phạt20
-
-
51%Kiểm soát bóng49%
-
-
47%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)53%
-
-
16Phạm lỗi10
-
-
4Việt vị0
-
-
21Ném biên22
-
-
122Pha tấn công124
-
-
64Tấn công nguy hiểm47
-
BXH Hạng 3 Tây Ban Nha 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Atletico Madrid C | 5 | 4 | 0 | 1 | 8 | 5 | 3 | 12 | T B T T T |
| 2 | Numancia | 5 | 3 | 2 | 0 | 5 | 0 | 5 | 11 | T T H T H |
| 3 | UD San Sebastian Reyes | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 3 | 4 | 10 | T T H B T |
| 4 | UB Conquense | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 | 7 | 3 | 10 | H T T T B |
| 5 | Real Valladol B | 5 | 3 | 0 | 2 | 11 | 4 | 7 | 9 | T B T B T |
| 6 | CF Salmantino | 5 | 3 | 0 | 2 | 7 | 5 | 2 | 9 | T T B T B |
| 7 | CF Talavera de la Reina | 5 | 2 | 2 | 1 | 7 | 5 | 2 | 8 | B H H T T |
| 8 | G. Segoviana | 5 | 2 | 1 | 2 | 11 | 10 | 1 | 7 | T B B T H |
| 9 | CD Artistico Navalcarnero | 5 | 2 | 1 | 2 | 8 | 8 | 0 | 7 | B T H B T |
| 10 | RSD Alcala Henares | 5 | 2 | 0 | 3 | 10 | 10 | 0 | 6 | T B T B B |
| 11 | Real Avila CF | 5 | 2 | 0 | 3 | 5 | 8 | -3 | 6 | B B T T B |
| 12 | CD Atletico Paso | 5 | 1 | 2 | 2 | 3 | 5 | -2 | 5 | B H B H T |
| 13 | Albacete B | 5 | 1 | 2 | 2 | 7 | 15 | -8 | 5 | H T B H B |
| 14 | CS Puertollano | 5 | 1 | 1 | 3 | 2 | 8 | -6 | 4 | B H B T B |
| 15 | CD Guadalajara | 4 | 1 | 1 | 2 | 7 | 8 | -1 | 4 | B T B H |
| 16 | Atletico Tordesillas | 5 | 1 | 1 | 3 | 8 | 10 | -2 | 4 | B B H B T |
| 17 | Getafe B | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 | 5 | -2 | 3 | H B H B H |
| 18 | Real Madrid C | 4 | 0 | 2 | 2 | 0 | 3 | -3 | 2 | H H B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs

