Kết quả Atletico Sanluqueno vs Mijas Las Lagunas, 17h00 ngày 04/10

Hạng 3 Tây Ban Nha 2026-2027 » vòng 5

  • Atletico Sanluqueno vs Mijas Las Lagunas: Diễn biến chính

  • 32'
    0-1
    goal Alan Williams
  • 38'
    0-1
  • 41'
    0-2
    goal Kanta Morihisa
  • 49'
    Asier Benito Sasiain goal 
    1-2
  • 70'
    1-2
  • 80'
    Cheli J. goal 
    2-2
  • 85'
    2-2
  • BXH Hạng 3 Tây Ban Nha
  • BXH bóng đá Tây Ban Nha mới nhất
  • Atletico Sanluqueno vs Mijas Las Lagunas: Số liệu thống kê

  • Atletico Sanluqueno
    Mijas Las Lagunas
  • 7
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 4
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 16
    Tổng cú sút
    9
  •  
     
  • 6
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 10
    Sút ra ngoài
    5
  •  
     
  • 15
    Sút Phạt
    18
  •  
     
  • 61%
    Kiểm soát bóng
    39%
  •  
     
  • 56%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    44%
  •  
     
  • 9
    Phạm lỗi
    10
  •  
     
  • 9
    Việt vị
    5
  •  
     
  • 27
    Ném biên
    14
  •  
     
  • 101
    Pha tấn công
    77
  •  
     
  • 34
    Tấn công nguy hiểm
    26
  •  
     

BXH Hạng 3 Tây Ban Nha 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Atletico Madrid C 5 4 0 1 8 5 3 12 T B T T T
2 Numancia 5 3 2 0 5 0 5 11 T T H T H
3 UD San Sebastian Reyes 5 3 1 1 7 3 4 10 T T H B T
4 UB Conquense 5 3 1 1 10 7 3 10 H T T T B
5 Real Valladol B 5 3 0 2 11 4 7 9 T B T B T
6 CF Salmantino 5 3 0 2 7 5 2 9 T T B T B
7 CF Talavera de la Reina 5 2 2 1 7 5 2 8 B H H T T
8 G. Segoviana 5 2 1 2 11 10 1 7 T B B T H
9 CD Artistico Navalcarnero 5 2 1 2 8 8 0 7 B T H B T
10 RSD Alcala Henares 5 2 0 3 10 10 0 6 T B T B B
11 Real Avila CF 5 2 0 3 5 8 -3 6 B B T T B
12 CD Atletico Paso 5 1 2 2 3 5 -2 5 B H B H T
13 Albacete B 5 1 2 2 7 15 -8 5 H T B H B
14 CS Puertollano 5 1 1 3 2 8 -6 4 B H B T B
15 CD Guadalajara 4 1 1 2 7 8 -1 4 B T B H
16 Atletico Tordesillas 5 1 1 3 8 10 -2 4 B B H B T
17 Getafe B 5 0 3 2 3 5 -2 3 H B H B H
18 Real Madrid C 4 0 2 2 0 3 -3 2 H H B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs
" "