| Tổng số trận |
240 |
| Số trận đã kết thúc |
54
(22.5%) |
| Số trận sắp đá |
186
(77.5%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
26
(10.83%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
18
(7.5%) |
| Số trận hòa |
10
(4.17%) |
| Số bàn thắng |
164
(3.04 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
83
(1.54 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
81
(1.5 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
FC Shakhtar Donetsk U21 (23 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Polissya Zhytomyr U21, Dinamo Kyiv U21 (23 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
FC Shakhtar Donetsk U21 (13 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
FC KudrivkaU21 (4 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Obolon Kiev U21 (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Chernomorets Odessa U21, Epitsentr U21 (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Dinamo Kyiv U21 (5 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
LNZ Cherkasy U21, Kolos Kovalivka U21, FC Livyi Bereh U21, Obolon Kiev U21 (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Karpaty U21 (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(22 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(19 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(11 bàn thua) |