| Tổng số trận |
240 |
| Số trận đã kết thúc |
53
(22.08%) |
| Số trận sắp đá |
187
(77.92%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
21
(8.75%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
16
(6.67%) |
| Số trận hòa |
16
(6.67%) |
| Số bàn thắng |
121
(2.28 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
71
(1.34 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
50
(0.94 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
FC Shakhtar Donetsk, Polissya Zhytomyr, FC Karpaty Lviv (15 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Polissya Zhytomyr (15 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
FC Karpaty Lviv (7 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Obolon Kiev (2 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Kolos Kovalyovka, Obolon Kiev (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
LNZ Cherkasy, FC Bukovyna chernivtsi, Chernomorets Odessa (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
FC Livyi Bereh (3 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Obolon Kiev (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
FC Shakhtar Donetsk, Polissya Zhytomyr (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(18 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
Metalist 1925 Kharkiv, FC Karpaty Lviv (8 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(12 bàn thua) |