| Tổng số trận |
120 |
| Số trận đã kết thúc |
31
(25.83%) |
| Số trận sắp đá |
89
(74.17%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
17
(14.17%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
6
(5%) |
| Số trận hòa |
8
(6.67%) |
| Số bàn thắng |
63
(2.03 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
38
(1.23 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
25
(0.81 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Esperance Sportive de Tunis, U.S.Monastir, US Ben Guerdane (7 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Esperance Sportive de Tunis, U.S.Monastir (7 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
US Ben Guerdane (5 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
CS.Hammam-Lif (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
CS.Hammam-Lif (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
ES Hamam-Sousse, CS.Hammam-Lif (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Club Africain (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Progres Sakiet Eddaier, Club Africain, A.S.Marsa (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Club Africain (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
Sifakesi (6 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
Sifakesi, Jeunesse Sportive Omrane (4 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
Stade tunisien (4 bàn thua) |