| Tổng số trận |
240 |
| Số trận đã kết thúc |
48
(20%) |
| Số trận sắp đá |
192
(80%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
21
(8.75%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
18
(7.5%) |
| Số trận hòa |
9
(3.75%) |
| Số bàn thắng |
137
(2.85 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
70
(1.46 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
67
(1.4 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Barcelona (W) (28 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Barcelona (W) (28 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Barcelona (W) (12 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
CD Alaves (W) (3 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
FC Levante Badalona (W) (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
CD Alaves (W) (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Barcelona (W) (2 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Atletico de Madrid (W) (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Barcelona (W), Eibar (W), Deportivo La Coruna W (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
Real Madrid (W) (13 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
Athletic Club Bibao (W) (8 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(11 bàn thua) |