| Tổng số trận |
132 |
| Số trận đã kết thúc |
52
(39.39%) |
| Số trận sắp đá |
80
(60.61%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
22
(16.67%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
17
(12.88%) |
| Số trận hòa |
13
(9.85%) |
| Số bàn thắng |
178
(3.42 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
95
(1.83 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
83
(1.6 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Dunajska Streda (25 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Spartak Trnava, MSK Zilina, Slovan Bratislava (25 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Dunajska Streda (14 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
KFC Komarno, MFK Ruzomberok (8 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
KFC Komarno (2 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Dukla Banska Bystrica (1 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Dunajska Streda (5 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Dunajska Streda (2 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Dunajska Streda (3 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
Spartak Trnava, FK Kosice (21 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
Spartak Trnava, MSK Zilina, Slovan Bratislava (12 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(13 bàn thua) |