| Tổng số trận |
84 |
| Số trận đã kết thúc |
8
(9.52%) |
| Số trận sắp đá |
76
(90.48%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
4
(4.76%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
3
(3.57%) |
| Số trận hòa |
1
(1.19%) |
| Số bàn thắng |
29
(3.63 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
14
(1.75 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
15
(1.88 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
FC Jurong (7 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
FC Jurong, Balestier Khalsa FC (7 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Geylang International (5 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Young Lions (1 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Tanjong Pagar Utd (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Young Lions, Balestier Khalsa FC, Tampines Rovers FC, Hougang United FC (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
FC Jurong (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
FC Jurong, Lion City Sailors, Tampines Rovers FC, Geylang International, Tanjong Pagar Utd (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
FC Jurong, Young Lions (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(9 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(9 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
FC Jurong, Tanjong Pagar Utd (4 bàn thua) |