| Tổng số trận |
182 |
| Số trận đã kết thúc |
68
(37.36%) |
| Số trận sắp đá |
114
(62.64%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
35
(19.23%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
15
(8.24%) |
| Số trận hòa |
18
(9.89%) |
| Số bàn thắng |
182
(2.68 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
115
(1.69 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
67
(0.99 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Crvena Zvezda (24 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Crvena Zvezda (24 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Partizan Belgrade (11 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Macva Sabac, Radnicki Nis, Zemun (6 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Zemun (3 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Novi Pazar (1 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Crvena Zvezda (3 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Radnicki 1923 Kragujevac, IMT Novi Beograd (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Crvena Zvezda (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
Vojvodina Novi Sad (21 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(8 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(13 bàn thua) |