| Tổng số trận |
198 |
| Số trận đã kết thúc |
42
(21.21%) |
| Số trận sắp đá |
156
(78.79%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
16
(8.08%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
17
(8.59%) |
| Số trận hòa |
9
(4.55%) |
| Số bàn thắng |
107
(2.55 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
50
(1.19 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
57
(1.36 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Celtic FC, Heart of Midlothian (14 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Heart of Midlothian (14 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Celtic FC (8 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Falkirk, Kilmarnock (6 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Aberdeen, Dundee United, Kilmarnock (2 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Saint Johnstone (2 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Celtic FC, Glasgow Rangers (4 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Heart of Midlothian, Celtic FC, Glasgow Rangers, Aberdeen (2 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Saint Mirren (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(15 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(11 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
Dundee United (7 bàn thua) |