| Tổng số trận |
240 |
| Số trận đã kết thúc |
79
(32.92%) |
| Số trận sắp đá |
161
(67.08%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
44
(18.33%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
14
(5.83%) |
| Số trận hòa |
21
(8.75%) |
| Số bàn thắng |
208
(2.63 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
141
(1.78 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
67
(0.85 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
CS Universitatea Craiova (24 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
CS Universitatea Craiova (24 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Petrolul Ploiesti, FC Botosani (7 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Arges, FK Csikszereda Miercurea Ciuc (6 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
FK Csikszereda Miercurea Ciuc (3 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Sepsi OSK, Arges, FC Voluntari (2 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Rapid Bucuresti (6 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
CFR Cluj, FC Botosani (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Rapid Bucuresti (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
Dinamo Bucuresti (23 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
CFR Cluj, Farul Constanta (9 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(15 bàn thua) |