| Tổng số trận |
132 |
| Số trận đã kết thúc |
119
(90.15%) |
| Số trận sắp đá |
13
(9.85%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
44
(33.33%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
50
(37.88%) |
| Số trận hòa |
25
(18.94%) |
| Số bàn thắng |
356
(2.99 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
168
(1.41 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
188
(1.58 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Shizuoka Sangyo University (W) (52 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Shizuoka Sangyo University (W) (52 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Shizuoka Sangyo University (W) (31 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
VONDS Ichihara (W) (13 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Ehime FC (W), VONDS Ichihara (W) (7 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
VONDS Ichihara (W) (6 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Shizuoka Sangyo University (W), Orca Kamogawa FC (W) (15 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Shizuoka Sangyo University (W) (5 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
LOVELEDGE Nagoya (W), Viamaterras Miyazaki (W) (7 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(56 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(27 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(29 bàn thua) |