| Tổng số trận |
10 |
| Số trận đã kết thúc |
10
(100%) |
| Số trận sắp đá |
0
(0%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
3
(30%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
4
(40%) |
| Số trận hòa |
3
(30%) |
| Số bàn thắng |
43
(4.3 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
26
(2.6 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
17
(1.7 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Cashmere Technical (14 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Cashmere Technical (14 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Cashmere Technical, Auckland City (4 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Birkenhead United (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Ferrymead Bays, Auckland City, Birkenhead United (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Eastern Suburbs AFC, Birkenhead United, Wellington Phoenix Reserve (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Cashmere Technical (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Cashmere Technical, Ferrymead Bays, Auckland City (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Cashmere Technical, Eastern Suburbs AFC, Birkenhead United (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(11 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(4 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(10 bàn thua) |