| Tổng số trận |
240 |
| Số trận đã kết thúc |
57
(23.75%) |
| Số trận sắp đá |
183
(76.25%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
18
(7.5%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
16
(6.67%) |
| Số trận hòa |
23
(9.58%) |
| Số bàn thắng |
130
(2.28 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
70
(1.23 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
60
(1.05 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Mamelodi Sundowns (19 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Mamelodi Sundowns (19 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Orlando Pirates (10 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Lamontville Golden Arrows, Kruger United (3 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Durban City, Kruger United (1 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Milford (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Orlando Pirates (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Orlando Pirates, Sekhukhune United (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Orlando Pirates, Chippa United, Lamontville Golden Arrows (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
Orlando Pirates (16 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(10 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(9 bàn thua) |