| Tổng số trận |
132 |
| Số trận đã kết thúc |
108
(81.82%) |
| Số trận sắp đá |
24
(18.18%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
44
(33.33%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
44
(33.33%) |
| Số trận hòa |
20
(15.15%) |
| Số bàn thắng |
364
(3.37 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
190
(1.76 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
174
(1.61 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
SK Brann (W) (54 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
SK Brann (W), Fortuna Alesund (W) (54 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
SK Brann (W) (30 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Bodo Glimt (W) (11 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Bodo Glimt (W) (5 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Honefoss (W), Bodo Glimt (W) (6 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
SK Brann (W) (6 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
SK Brann (W) (4 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
SK Brann (W) (2 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(68 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
Valerenga (W) (23 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(45 bàn thua) |