| Tổng số trận |
126 |
| Số trận đã kết thúc |
89
(70.63%) |
| Số trận sắp đá |
37
(29.37%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
46
(36.51%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
38
(30.16%) |
| Số trận hòa |
5
(3.97%) |
| Số bàn thắng |
327
(3.67 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
181
(2.03 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
146
(1.64 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Club America (W) (45 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Club America (W) (45 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Club America (W) (20 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Club Necaxa (W) (3 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Queretaro (W), Club Necaxa (W) (1 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Atlante (W), Club Necaxa (W) (2 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Juarez FC (W) (7 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Tigres (W) (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Chivas Guadalajara (W), Juarez FC (W) (4 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
Monterrey (W) (39 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(18 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(21 bàn thua) |