| Tổng số trận |
64 |
| Số trận đã kết thúc |
14
(21.88%) |
| Số trận sắp đá |
50
(78.13%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
3
(4.69%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
9
(14.06%) |
| Số trận hòa |
2
(3.13%) |
| Số bàn thắng |
38
(2.71 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
13
(0.93 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
25
(1.79 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
CODM Meknes (6 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Maghreb Fez, UTS Union Touarga Sport Rabat, Kawkab de Marrakech, DHJ Difaa Hassani Jadidi (6 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
CODM Meknes (6 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Renaissance Sportive de Berkane, FAR Forces Armee Royales (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Maghrib Association Tetouan, FAR Forces Armee Royales, Renaissance Zmamra, Renaissance Sportive de Berkane, FUS Rabat, CODM Meknes, Wydad Temara (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Renaissance Sportive de Berkane, Raja Club Athletic, FAR Forces Armee Royales, DHJ Difaa Hassani Jadidi (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Raja Club Athletic, Renaissance Sportive de Berkane, FAR Forces Armee Royales (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Raja Club Athletic, Maghrib Association Tetouan, FAR Forces Armee Royales, Renaissance Zmamra, Renaissance Sportive de Berkane (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Wydad Casablanca, Amal Tiznit, UTS Union Touarga Sport Rabat, Kawkab de Marrakech, Renaissance Sportive de Berkane, Raja Club Athletic, FAR Forces Armee Royales, DHJ Difaa Hassani Jadidi (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(8 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(8 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
IRT Itihad de Tanger, Wydad Temara, Hassania Agadir (3 bàn thua) |