| Tổng số trận |
240 |
| Số trận đã kết thúc |
64
(26.67%) |
| Số trận sắp đá |
176
(73.33%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
30
(12.5%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
28
(11.67%) |
| Số trận hòa |
6
(2.5%) |
| Số bàn thắng |
220
(3.44 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
117
(1.83 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
103
(1.61 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
UN Kaerjeng 97 (23 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Racing Union Luxemburg (23 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Atert Bissen (11 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Swift Hesperange (2 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Etzella Ettelbruck (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Swift Hesperange (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
UNA Strassen (2 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
FC Differdange 03, UNA Strassen (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
UNA Strassen, Walferdange (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(30 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(15 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(15 bàn thua) |