| Tổng số trận |
27 |
| Số trận đã kết thúc |
23
(85.19%) |
| Số trận sắp đá |
4
(14.81%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
11
(40.74%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
8
(29.63%) |
| Số trận hòa |
4
(14.81%) |
| Số bàn thắng |
65
(2.83 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
34
(1.48 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
31
(1.35 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Tivoli Gardens FC, Waterhouse FC, Arnett Gardens (7 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Tivoli Gardens FC, Portmore United, Tru-Juice FC (7 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Waterhouse FC (5 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Dunbeholden FC (1 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Mount Pleasant FA, Humble Lions (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Portmore United, Dunbeholden FC (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Montego Bay Utd, Waterhouse FC (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Montego Bay Utd, Arnett Gardens, Waterhouse FC (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Tru-Juice FC, Waterhouse FC, Montego Bay Utd, Racing United, Portmore United (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(13 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(5 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(8 bàn thua) |