Số liệu thống kê VĐQG Hy Lạp mùa giải 2026-2027
Thống kê tổng số bàn thắng VĐQG Hy Lạp
Thống kê tần xuất tỷ số VĐQG Hy Lạp
Thống kê bàn thắng/đội bóng VĐQG Hy Lạp
Thống kê bóng đá VĐQG Hy Lạp mùa giải 2026-2027
| Thống kê | Thông tin / Số liệu |
| Tổng số trận | 182 |
| Số trận đã kết thúc | 35 (19.23%) |
| Số trận sắp đá | 147 (80.77%) |
| Số trận thắng (sân nhà) | 14 (7.69%) |
| Số trận thắng (sân khách) | 12 (6.59%) |
| Số trận hòa | 9 (4.95%) |
| Số bàn thắng | 88 (2.51 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) | 53 (1.51 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) | 35 (1 bàn thắng/trận) |
| Đội tấn công tốt nhất | AEK Athens (13 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) | Panathinaikos, AEK Athens (13 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) | PAOK Saloniki (6 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất | Levadiakos (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) | Levadiakos (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) | Levadiakos (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất | Panathinaikos, Olympiakos Piraeus (2 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) | AEK Athens, PAOK Saloniki (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) | Panathinaikos (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất | (10 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) | Kalamata AO (5 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) | (9 bàn thua) |
VĐQG Hy Lạp
| Tên giải đấu | VĐQG Hy Lạp |
| Tên khác | HL |
| Tên Tiếng Anh | Greece National A |
| Ảnh / Logo |
|
| Mùa giải hiện tại | 2026-2027 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 6 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |