| Tổng số trận |
132 |
| Số trận đã kết thúc |
60
(45.45%) |
| Số trận sắp đá |
72
(54.55%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
30
(22.73%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
24
(18.18%) |
| Số trận hòa |
6
(4.55%) |
| Số bàn thắng |
232
(3.87 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
128
(2.13 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
104
(1.73 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Puskas Akademia (W) (50 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Puskas Akademia (W) (50 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Ferencvarosi TC (W) (20 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Szekszard UFC (W) (2 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Diosgyori VTK (W) (1 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Szekszard UFC (W) (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
MTK Hungaria FC (W) (3 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
MTK Hungaria FC (W) (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
MTK Hungaria FC (W) (2 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(53 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(24 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(33 bàn thua) |