| Tổng số trận |
198 |
| Số trận đã kết thúc |
47
(23.74%) |
| Số trận sắp đá |
151
(76.26%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
20
(10.1%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
14
(7.07%) |
| Số trận hòa |
13
(6.57%) |
| Số bàn thắng |
153
(3.26 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
85
(1.81 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
68
(1.45 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Vasas, Ujpesti (17 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Ujpesti, Gyori ETO, Vasas, Paksi SE Honlapja (17 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Ferencvarosi TC (9 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
ZalaegerzsegTE (7 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Ferencvarosi TC (2 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
ZalaegerzsegTE (1 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Ferencvarosi TC (8 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Ferencvarosi TC (2 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Puskas Akademia, Kisvarda FC (3 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
Vasas, Ujpesti (17 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
MTK Hungaria (9 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(14 bàn thua) |