| Tổng số trận |
112 |
| Số trận đã kết thúc |
101
(90.18%) |
| Số trận sắp đá |
11
(9.82%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
34
(30.36%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
47
(41.96%) |
| Số trận hòa |
20
(17.86%) |
| Số bàn thắng |
245
(2.43 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
116
(1.15 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
129
(1.28 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Suwon FMC (W) (59 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Suwon FMC (W) (59 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Suwon FMC (W) (33 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Hyundai Steel Red Angels (W) (20 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Hyundai Steel Red Angels (W), Changnyeong (W) (9 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Hyundai Steel Red Angels (W) (11 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
KSPO FC (W) (12 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
KSPO FC (W) (7 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
KSPO FC (W) (5 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(50 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(23 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(27 bàn thua) |