| Tổng số trận |
75 |
| Số trận đã kết thúc |
63
(84%) |
| Số trận sắp đá |
12
(16%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
28
(37.33%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
28
(37.33%) |
| Số trận hòa |
7
(9.33%) |
| Số bàn thắng |
291
(4.62 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
149
(2.37 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
142
(2.25 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
FC Flora Tallinn (W) (66 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
de Linnameeskond (W) (66 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
FC Flora Tallinn (W) (38 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
FC Elva (W) (29 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
FC Elva (W) (13 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Harju JK Laagri (W), FC Elva (W) (16 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
FC Flora Tallinn (W) (24 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
FC Flora Tallinn (W) (13 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
FC Flora Tallinn (W) (11 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(90 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(37 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(53 bàn thua) |