| Tổng số trận |
182 |
| Số trận đã kết thúc |
42
(23.08%) |
| Số trận sắp đá |
140
(76.92%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
20
(10.99%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
17
(9.34%) |
| Số trận hòa |
5
(2.75%) |
| Số bàn thắng |
143
(3.4 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
75
(1.79 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
68
(1.62 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Bayern Munchen (W) (19 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Bayern Munchen (W) (19 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
VfL Wolfsburg (W) (13 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
1.FSV Mainz 05 (W) (3 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
VfB Stuttgart (W) (2 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
1.FSV Mainz 05 (W) (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Bayern Munchen (W), Eintracht Frankfurt (W) (6 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Werder Bremen (W), Koln (W) (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Bayer Leverkusen (W), Eintracht Frankfurt (W) (2 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(21 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(13 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(10 bàn thua) |