| Tổng số trận |
96 |
| Số trận đã kết thúc |
46
(47.92%) |
| Số trận sắp đá |
50
(52.08%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
15
(15.63%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
19
(19.79%) |
| Số trận hòa |
12
(12.5%) |
| Số bàn thắng |
166
(3.61 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
81
(1.76 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
85
(1.85 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
FC Kobenhavn U19 (20 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Nordsjaelland U19 (20 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
FC Kobenhavn U19 (17 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Esbjerg U19 (4 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Esbjerg U19 (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Lyngby Fodbold Club U19, Nordsjaelland U19 (2 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
FC Kobenhavn U19, Sonderjyske U19, Midtjylland U19 (6 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Midtjylland U19 (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Sonderjyske U19, Lyngby Fodbold Club U19 (2 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
Vejle U19 (19 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
Nordsjaelland U19 (12 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(14 bàn thua) |