| Tổng số trận |
90 |
| Số trận đã kết thúc |
50
(55.56%) |
| Số trận sắp đá |
40
(44.44%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
24
(26.67%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
20
(22.22%) |
| Số trận hòa |
6
(6.67%) |
| Số bàn thắng |
182
(3.64 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
97
(1.94 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
85
(1.7 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Nordsjaelland (W) (32 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
HB Koge (W), Nordsjaelland (W) (32 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Brondby IF (W) (15 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Odense BK (W) (6 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Odense BK (W) (3 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Midtjylland (W), Odense BK (W), AGF Kvindefodbold APS (W) (3 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Brondby IF (W) (8 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Fortuna Hjorring (W) (3 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Brondby IF (W) (2 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(33 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(16 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(18 bàn thua) |