| Tổng số trận |
119 |
| Số trận đã kết thúc |
37
(31.09%) |
| Số trận sắp đá |
82
(68.91%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
19
(15.97%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
6
(5.04%) |
| Số trận hòa |
12
(10.08%) |
| Số bàn thắng |
85
(2.3 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
53
(1.43 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
32
(0.86 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Royal Vision (14 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Royal Vision, Rukinzo FC (14 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Royal Vision (5 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Kayanza Utd, Never Give Up Academy, Panthere Noir, Young Star (2 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Never Give Up Academy, Musongati FC (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Rukinzo FC, Kayanza Utd (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Le Messager Ngozi, Rukinzo FC (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Ngozi City FC, Rukinzo FC, Muzinga FC, Le Messager Ngozi, Olympique Star, Flambeau du Centre, Panthere Noir (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Le Messager Ngozi, Rukinzo FC (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(16 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
Ngozi City FC (5 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(11 bàn thua) |