| Tổng số trận |
160 |
| Số trận đã kết thúc |
64
(40%) |
| Số trận sắp đá |
96
(60%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
16
(10%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
22
(13.75%) |
| Số trận hòa |
26
(16.25%) |
| Số bàn thắng |
181
(2.83 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
89
(1.39 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
92
(1.44 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Sporting Lisbon Sad U23 (15 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Estoril U23 (15 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Famalicao U23 (9 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Santa Clara U23, Portimonense U23 (4 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Torreense U23, Maritimo U23, Felgueiras U23 (2 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Estrela FC U23 (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Santa Clara U23 (2 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Vizela U23, Santa Clara U23, Torreense U23 (2 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Rio Ave U23, Santa Clara U23 (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
Sporting Lisbon Sad U23 (15 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(10 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(11 bàn thua) |