| Tổng số trận |
84 |
| Số trận đã kết thúc |
20
(23.81%) |
| Số trận sắp đá |
64
(76.19%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
11
(13.1%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
6
(7.14%) |
| Số trận hòa |
3
(3.57%) |
| Số bàn thắng |
58
(2.9 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
34
(1.7 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
24
(1.2 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Oud-Heverlee Leuven (W) (12 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Anderlecht (W) (12 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Oud-Heverlee Leuven (W), Standard Liege (W) (5 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Racing Genk (W), RAAL La Louviere (W), KAA Gent Ladies (W) (4 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Standard Liege (W), KAA Gent Ladies (W) (1 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
RAAL La Louviere (W) (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Oud-Heverlee Leuven (W) (2 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Anderlecht (W), Racing Genk (W) (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Oud-Heverlee Leuven (W) (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(16 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
Club Brugge (W), Oud-Heverlee Leuven (W) (7 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(11 bàn thua) |