| Tổng số trận |
106 |
| Số trận đã kết thúc |
106
(100%) |
| Số trận sắp đá |
0
(0%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
47
(44.34%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
51
(48.11%) |
| Số trận hòa |
8
(7.55%) |
| Số bàn thắng |
457
(4.31 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
235
(2.22 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
222
(2.09 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Dnepr Mogilev (W) (81 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Dnepr Mogilev (W) (81 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Dinamo-BGUFK Minsk (W) (42 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Smorgon (W) (3 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Dyussh Polesgu (W), Smorgon (W) (1 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Smorgon (W) (2 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
FK Minsk (W) (7 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
FK Minsk (W) (3 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
FK Minsk (W) (4 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(84 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(40 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(44 bàn thua) |