| Tổng số trận |
198 |
| Số trận đã kết thúc |
34
(17.17%) |
| Số trận sắp đá |
164
(82.83%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
18
(9.09%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
9
(4.55%) |
| Số trận hòa |
7
(3.54%) |
| Số bàn thắng |
85
(2.5 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
51
(1.5 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
34
(1 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
FC Neftci Baku (18 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Sabah FK Baku (18 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
FC Neftci Baku (9 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Qabala, FK Safa (2 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
FK Safa (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
FK Kapaz Ganca, Qabala, Zira FK (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Sabah FK Baku (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Turan Tovuz, Sabah FK Baku, FC Neftci Baku, Samaxı FC (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Sabah FK Baku (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(13 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(5 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(10 bàn thua) |