| Tổng số trận |
70 |
| Số trận đã kết thúc |
43
(61.43%) |
| Số trận sắp đá |
27
(38.57%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
18
(25.71%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
16
(22.86%) |
| Số trận hòa |
9
(12.86%) |
| Số bàn thắng |
142
(3.3 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
86
(2 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
56
(1.3 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
St. Polten (W) (27 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
St. Polten (W) (27 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Sturm Graz/Stattegg (W), LASK Linz (W) (9 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Union Kleinmunchen (W) (5 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
LASK Linz (W) (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Red Bull Salzburg (W) (1 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Austria Wien (W) (2 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Austria Wien (W) (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
St. Polten (W), Austria Wien (W) (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(24 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
Sturm Graz/Stattegg (W) (13 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(15 bàn thua) |