| Tổng số trận |
462 |
| Số trận đã kết thúc |
100
(21.65%) |
| Số trận sắp đá |
362
(78.35%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
45
(9.74%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
31
(6.71%) |
| Số trận hòa |
24
(5.19%) |
| Số bàn thắng |
295
(2.95 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
166
(1.66 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
129
(1.29 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Real Bedford (29 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Real Bedford (29 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Real Bedford (11 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Stamford (1 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Worcester City, Stamford (1 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Stamford (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Alvechurch (4 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Alvechurch, Kettering Town, Worcester City (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Real Bedford (2 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(25 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
Needham Market (10 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(16 bàn thua) |