| Tổng số trận |
240 |
| Số trận đã kết thúc |
216
(90%) |
| Số trận sắp đá |
24
(10%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
100
(41.67%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
78
(32.5%) |
| Số trận hòa |
38
(15.83%) |
| Số bàn thắng |
609
(2.82 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
331
(1.53 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
278
(1.29 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
North Carolina (W) (50 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Kansas City NWSL (W) (50 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Washington Spirit (W), Angel City FC (W), North Carolina (W) (24 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Chicago Red Stars (W) (15 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Chicago Red Stars (W) (10 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Chicago Red Stars (W) (5 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Gotham FC (W) (21 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Gotham FC (W) (9 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Washington Spirit (W), Gotham FC (W) (12 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(63 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(28 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(35 bàn thua) |