| Tổng số trận |
110 |
| Số trận đã kết thúc |
19
(17.27%) |
| Số trận sắp đá |
91
(82.73%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
9
(8.18%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
8
(7.27%) |
| Số trận hòa |
2
(1.82%) |
| Số bàn thắng |
67
(3.53 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
38
(2 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
29
(1.53 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
RS Waasland Beveren U21 (16 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
RS Waasland Beveren U21 (16 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Westerlo U21 (7 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
FC Liege U21 (2 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Seraing U21, Westerlo U21 (1 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Beerschot Wilrijk U21, FC Liege U21 (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Beerschot Wilrijk U21 (2 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Kortrijk U21, Beerschot Wilrijk U21 (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Beerschot Wilrijk U21 (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(9 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(6 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(6 bàn thua) |