Số liệu thống kê Hạng 1 Nữ Thuỵ Sĩ mùa giải 2026-2027
Thống kê tổng số bàn thắng Hạng 1 Nữ Thuỵ Sĩ
Thống kê tần xuất tỷ số Hạng 1 Nữ Thuỵ Sĩ
Thống kê bàn thắng/đội bóng Hạng 1 Nữ Thuỵ Sĩ
Thống kê bóng đá Hạng 1 Nữ Thuỵ Sĩ mùa giải 2026-2027
| Thống kê | Thông tin / Số liệu |
| Tổng số trận | 65 |
| Số trận đã kết thúc | 40 (61.54%) |
| Số trận sắp đá | 25 (38.46%) |
| Số trận thắng (sân nhà) | 18 (27.69%) |
| Số trận thắng (sân khách) | 12 (18.46%) |
| Số trận hòa | 10 (15.38%) |
| Số bàn thắng | 144 (3.6 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) | 76 (1.9 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) | 68 (1.7 bàn thắng/trận) |
| Đội tấn công tốt nhất | Grasshopper (W) (23 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) | Rapperswil Jona (W) (23 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) | FC Zurich Frauen (W) (16 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất | St Gallen (W), Aarau (W) (7 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) | Aarau (W) (2 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) | Rapperswil Jona (W) (2 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất | Servette (W), Grasshopper (W) (8 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) | Servette (W), Basel (W) (3 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) | Grasshopper (W) (4 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất | (30 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) | (16 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) | (14 bàn thua) |
Hạng 1 Nữ Thuỵ Sĩ
| Tên giải đấu | Hạng 1 Nữ Thuỵ Sĩ |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Switzerland Division 1 Women |
| Mùa giải hiện tại | 2026-2027 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 9 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |