| Tổng số trận |
182 |
| Số trận đã kết thúc |
147
(80.77%) |
| Số trận sắp đá |
35
(19.23%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
69
(37.91%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
50
(27.47%) |
| Số trận hòa |
28
(15.38%) |
| Số bàn thắng |
428
(2.91 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
243
(1.65 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
185
(1.26 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
BK Hacken (W) (70 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
BK Hacken (W) (70 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
BK Hacken (W) (32 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
IK Uppsala (W) (14 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Eskilstuna United (W), IFK Norrkoping DFK (W) (8 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
IK Uppsala (W) (5 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Hammarby (W) (10 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Malmo (W) (3 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Hammarby (W) (5 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(73 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(27 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(46 bàn thua) |