| Tổng số trận |
182 |
| Số trận đã kết thúc |
147
(80.77%) |
| Số trận sắp đá |
35
(19.23%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
56
(30.77%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
59
(32.42%) |
| Số trận hòa |
32
(17.58%) |
| Số bàn thắng |
442
(3.01 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
223
(1.52 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
219
(1.49 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Goteborg (W) (52 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Orebro (W) (52 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Elfsborg (W), Goteborg (W) (26 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Alingsas (W) (18 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Alingsas (W) (6 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Sandvikens IF (W), Hacken B (W) (8 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Elfsborg (W) (12 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Elfsborg (W) (5 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Elfsborg (W) (7 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(56 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(29 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(27 bàn thua) |