| Tổng số trận |
66 |
| Số trận đã kết thúc |
38
(57.58%) |
| Số trận sắp đá |
28
(42.42%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
15
(22.73%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
16
(24.24%) |
| Số trận hòa |
7
(10.61%) |
| Số bàn thắng |
136
(3.58 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
73
(1.92 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
63
(1.66 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
GKS Katowice (W) (21 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
GKS Katowice (W) (21 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
GKS Gornik Leczna (W), Pogon Szczecin (W) (9 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
UKS Lodz (W) (4 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Lech Poznan UAM (W) (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Slask Wroclaw (W) (1 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Czarni Sosnowiec (W) (3 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Czarni Sosnowiec (W) (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
GKS Katowice (W) (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(19 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(9 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(11 bàn thua) |