| Tổng số trận |
240 |
| Số trận đã kết thúc |
47
(19.58%) |
| Số trận sắp đá |
193
(80.42%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
17
(7.08%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
22
(9.17%) |
| Số trận hòa |
8
(3.33%) |
| Số bàn thắng |
116
(2.47 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
54
(1.15 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
62
(1.32 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Okinawa SV, Yokohama SCC (11 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Veertien Kuwana (11 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Okinawa SV (8 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Yokogawa Musashino (2 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Briobecca Urayasu (1 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Yokogawa Musashino (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Criacao Shinjuku, Azul Claro Numazu (4 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
VONDS Ichihara, Azul Claro Numazu (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Criacao Shinjuku, Run Mel Aomori, Veertien Kuwana (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
Okinawa SV, Yokohama SCC (11 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
Yokohama SCC (8 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(7 bàn thua) |