| Tổng số trận |
182 |
| Số trận đã kết thúc |
147
(80.77%) |
| Số trận sắp đá |
35
(19.23%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
66
(36.26%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
54
(29.67%) |
| Số trận hòa |
27
(14.84%) |
| Số bàn thắng |
546
(3.71 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
301
(2.05 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
245
(1.67 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Metta/LU Riga (89 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Metta/LU Riga (89 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
FK Valmiera (35 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Rezekne/BJSS (17 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
FK Ventspils (6 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Rezekne/BJSS (4 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Metta/LU Riga (17 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Metta/LU Riga (8 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Metta/LU Riga, Saldus SS/Leevon (9 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(64 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(32 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(42 bàn thua) |