| Tổng số trận |
156 |
| Số trận đã kết thúc |
136
(87.18%) |
| Số trận sắp đá |
20
(12.82%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
55
(35.26%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
55
(35.26%) |
| Số trận hòa |
26
(16.67%) |
| Số bàn thắng |
418
(3.07 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
207
(1.52 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
211
(1.55 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Jinju Citizen (50 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Jincheon HR FC, Jinju Citizen (50 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Jinju Citizen (27 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Seosan Pioneer FC (23 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Seosan Pioneer FC (9 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Haman FC, Pyeongtaek Citizen (9 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Jinju Citizen (17 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Jincheon HR FC (6 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Jinju Citizen (7 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(47 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(32 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(26 bàn thua) |