| Tổng số trận |
12 |
| Số trận đã kết thúc |
12
(100%) |
| Số trận sắp đá |
0
(0%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
8
(66.67%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
3
(25%) |
| Số trận hòa |
1
(8.33%) |
| Số bàn thắng |
48
(4 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
36
(3 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
12
(1 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Hapoel Jerusalem (W) (13 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
AS Tel Aviv University (W), Maccabi Hadera (W), Hapoel Jerusalem (W) (13 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Hapoel Jerusalem (W) (4 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Bnot Netanya (W) (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Bnot Netanya (W) (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
AS Tel Aviv University (W), Bnot Netanya (W) (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
AS Tel Aviv University (W) (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Maccabi Kiryat Gat (W), Bnot Netanya (W) (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
AS Tel Aviv University (W) (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(18 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
Maccabi Kiryat Gat (W) (5 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(18 bàn thua) |