| Tổng số trận |
306 |
| Số trận đã kết thúc |
36
(11.76%) |
| Số trận sắp đá |
270
(88.24%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
14
(4.58%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
10
(3.27%) |
| Số trận hòa |
12
(3.92%) |
| Số bàn thắng |
91
(2.53 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
49
(1.36 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
42
(1.17 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Satun United (11 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Nong Bua Lamphu, Uttaradit (11 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Satun United (6 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Kasetsart FC (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Phrae United FC, Kasetsart FC, Pattaya Discovery United FC (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Nakhon Pathom FC, Muang Thong United, Kasetsart FC (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Muang Loei United (2 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Khonkaen United, Muang Loei United, Phrae United FC (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Pattaya Discovery United FC, Uttaradit, Nakhon Pathom FC (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
Nong Bua Lamphu (9 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
Nong Bua Lamphu, Uttaradit (6 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
DP Kanchanaburi (5 bàn thua) |