| Tổng số trận |
240 |
| Số trận đã kết thúc |
36
(15%) |
| Số trận sắp đá |
204
(85%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
12
(5%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
14
(5.83%) |
| Số trận hòa |
10
(4.17%) |
| Số bàn thắng |
150
(4.17 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
85
(2.36 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
65
(1.81 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Fomget Genclik (W) (25 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Fomget Genclik (W) (25 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Haymanaspor (W) (11 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Bakirkoy Kadin (W), Giresun Sanayispor (W) (1 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Giresun Sanayispor (W) (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Cekmekoy (W), Bakirkoy Kadin (W) (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Fenerbahce SK (W) (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Fenerbahce SK (W) (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Besiktas (W), Fenerbahce SK (W) (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(30 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
Galatasaray SK (W) (10 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(27 bàn thua) |